Đất sét hữu cơ gốc nước CP-WBS — Bảng dữ liệu kỹ thuật

mã Organoclay phân tán trong nước có độ nhớt cao nhất. 10.000–13.000 mPa·s ở mức 10% trong nước. Chất gel trong suốt, màu sáng. Dùng cho bột trét, sơn gốc nước có độ bền cao, kem đánh răng, mỹ phẩm dạng kem và kem dưỡng da, mã sản phẩm phủ nhũ tương và chất trám kín gốc nước.

Bột đất sét hữu cơ CP Organoclay — sản phẩm bột mịn dùng trong công nghiệp
CP-WBS là mã Organoclay phân tán trong nước có công suất cao mang lại độ nhớt gel cao nhất trong phạm vi đất sét hữu cơ CP gốc nước — 10.000–13.000 mPa·s ở nồng độ 10% trong nước. Mật độ khối cao hơn (0,60–0,80 g/cm³) phản ánh cấu trúc đất sét THICKENT đặc hơn tạo ra mạng lưới gel mạnh hơn trong hệ thống nước. CP-WBS được chỉ định cho các ứng dụng yêu cầu gel nước THICKENT, có độ nhớt cao: bột bả gốc xi măng, mã sản phẩm phủ công nghiệp gốc nước có độ bền cao, công thức chăm sóc nha khoa và chất trám kín gốc nước trong đó các mã sản phẩm gốc nước tiêu chuẩn không đủ độ bền gel.

Đặc tính kỹ thuật

tham sốĐặc điểm kỹ thuậtPhương pháp kiểm tra
Thành phần hóa họcĐất sét montmorillonit biến tính vô cơ
Ngoại quanBột mịn, màu trắngTrực quan
Độ ẩm≤ 12%105°C, 2 giờ
Mật độ lớn0,60–0,80 g/cm³
Độ nhớt (10% trong nước, 25°C)10.000–13.000 mPa·snhớt kế Brookfield
độ mịn≥ 98% vượt qua 74 μm (200 lưới)Phân tích sàng
Khoảng pH tối ưu7.0–8.0

So sánh mã Organoclay gốc nước

Mã sản phẩmĐặc điểm độ nhớtỨng dụng tốt nhất
CP-EWTạo gel ở mức ≥2% trong nướcTiêu chuẩn chống lắng, mỹ phẩm, sơn
CP-EWS≥ 3.000 mPa·s ở mức 3%Cải thiện hiệu suất, ứng dụng gốm sứ
CP-WBS10.000–13.000 mPa·s ở mức 10%Chất trát có độ nhớt cao, lớp phủ có độ bền cao, nha khoa

Ứng dụng và liều lượng

Ứng dụngLiều lượng điển hìnhChức năng chính
Bột trét và chất độn bề mặt1,5–3,0% trọng lượngGel có độ nhớt cao, không chảy xệ, dễ thi công
Sơn công nghiệp gốc nước (cao cấp)1,0–2,0% trọng lượngChống chảy xệ trong lớp phủ màng THICKENT gốc nước
Sơn nhũ tương (latex)0,5–1,0% trọng lượngChống lắng, ổn định độ nhớt
Kem đánh răng và đánh bóng răng1,5–3,0% trọng lượngHệ thống treo THICKENT, mài mòn
Kem và lotion (mỹ phẩm)0,5–2,0% trọng lượngHệ thống treo, kết cấu có độ nhớt cao
chất trám kín/keo dính gốc nước1,0–2,5% trọng lượngCấu hình ép đùn cao, không chảy xệ
Chất khử trùng/lớp phủ0,5–1,5% trọng lượngChống lắng, chống chảy xệ
Nước ngâm sắc tố0,3–1,0% trọng lượngHuyền phù sắc tố THICKENT đặc
Ưu điểm có độ nhớt cao: CP-WBS cung cấp 3–4 × độ nhớt gel của đất sét hữu cơ gốc nước tiêu chuẩn ở nồng độ tương đương. Điều này cho phép phụ gia chống chảy xệ và chống lắng hiệu quả trong các công thức gốc nước mật độ cao - chẳng hạn như bột bả gốc xi măng với chất độn canxi cacbonat và canxi sunfat với tổng hàm lượng chất rắn là 60–70% - trong đó các mã sản phẩm gốc nước nhẹ hơn không đủ điểm chảy để ngăn chặn sự lắng đọng trong quá trình bảo quản.

Thủ tục thành lập

  1. Chuẩn bị pha nước ở pH 7,0–8,0
  2. Thêm bột CP-WBS trực tiếp vào nước ở mức 0,2–3,0% trong tổng công thức
  3. Phân tán ở tốc độ cao trong 20–30 phút
  4. Thêm chất phụ gia, chất màu, chất độn sau khi CP-WBS được ngậm nước hoàn toàn
  5. Thêm nhũ tương hoặc chất kết dính cuối cùng trộn nhẹ nhàng

Câu hỏi thường gặp

CP-WBS so sánh với CP-EW và CP-EWS như thế nào?
CP-WBS mang lại độ nhớt cao nhất trong phạm vi gốc nước: 10.000–13.000 mPa·s ở mức 10% trong nước. CP-EWS cung cấp ≥3.000 mPa·s ở mức 3%; CP-EW tạo gel ở mức ≥2% mà không có độ nhớt quy định. Chọn CP-WBS cho bột bả mật độ cao, lớp phủ gốc nước có độ THICKENT cao và các ứng dụng yêu cầu cường độ gel tối đa. Sử dụng CP-EW hoặc CP-EWS cho sơn, mỹ phẩm và chất phủ tiêu chuẩn gốc nước khi độ bền gel vừa phải là đủ.
Nồng độ CP-WBS cần thiết cho các ứng dụng khác nhau là bao nhiêu?
Liều lượng điển hình: 1,5–3,0% đối với bột bả và hợp chất làm đầy; 1,0–2,0% đối với sơn công nghiệp gốc nước có độ THICKENT cao; 0,5–1,0% đối với sơn nhũ tiêu chuẩn; 1,5–3,0% đối với kem đánh răng; 0,5–2,0% đối với mỹ phẩm dạng kem/kem dưỡng da; 1,0–2,5% đối với chất trám kín gốc nước. Bắt đầu ở đầu dưới và điều chỉnh dựa trên độ nhớt đo được và hiệu suất tính xúc biến trong công thức cụ thể.

Đóng gói và lưu trữ

tham sốĐặc điểm kỹ thuật
Bao bì tiêu chuẩnTúi giấy kraft 25 kg có lớp lót bên trong PE
thời hạn sử dụng2 năm kể từ ngày sản xuất
Điều kiện bảo quảnKho khô ráo, thoáng mát; bảo vệ khỏi độ ẩm

Các mã sản phẩm liên quan: CP-EW (gốc nước tiêu chuẩn) · CP-EWS (cải tiến dựa trên nước)

Các ứng dụng liên quan: Sơn phủ gốc nước · Mỹ phẩm · chất trám kín gốc nước

Yêu cầu mẫu CP-WBS & dữ liệu kỹ thuật

Mẫu miễn phí được vận chuyển trong vòng 48 giờ. Cung cấp đầy đủ TDS, SDS và COA.